Trong hoạt động giao dịch dân sự, thương mại và nhà đất, thời điểm công chứng thường bị hiểu đơn giản là thời điểm “ký và đóng dấu”, trong khi trên thực tế đây lại là mốc pháp lý then chốt quyết định hiệu lực hợp đồng, xác định lỗi của các bên, cũng như làm căn cứ giải quyết tranh chấp. Rất nhiều vụ việc phát sinh không xuất phát từ nội dung hợp đồng, mà bắt nguồn từ những vấn đề pháp lý phức tạp xoay quanh thời điểm công chứng như: điều kiện pháp lý chưa hoàn tất, thay đổi ý chí tại thời điểm ký, khác biệt giữa thời điểm công chứng và thời điểm đăng ký, hoặc sự kiện pháp lý phát sinh ngay sau đó. Bài viết này phân tích tổng hợp và hệ thống các nhóm vấn đề pháp lý phức tạp thường gặp liên quan đến thời điểm công chứng theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

>>> Xem thêm: “Bỏ túi” ngay checklist công chứng nhà đất tại văn phòng công chứng

Khung pháp lý điều chỉnh thời điểm công chứng

Những vấn đề pháp lý phức tạp

Thời điểm công chứng theo Luật Công chứng

Theo Luật Công chứng 2024:

“Văn bản công chứng có hiệu lực kể từ thời điểm được công chứng viên ký và đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.”
— “Điều 5 Luật Công chứng 2024”

Quy định này xác lập thời điểm công chứng là mốc hiệu lực hình thức của văn bản, nhưng không đồng nhất với thời điểm phát sinh toàn bộ quyền và nghĩa vụ dân sự trong mọi trường hợp.

Mối liên hệ giữa thời điểm công chứng và hiệu lực giao dịch

Theo Bộ luật Dân sự 2015:

“Giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng đủ các điều kiện về chủ thể, ý chí, nội dung và hình thức theo quy định của pháp luật.”
— “Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015”

Như vậy, thời điểm công chứng chỉ là một yếu tố trong điều kiện về hình thức, còn hiệu lực nội dung hợp đồng có thể phụ thuộc vào các điều kiện pháp lý khác.

Nhóm vấn đề pháp lý phức tạp về thời điểm công chứng

Công chứng khi điều kiện pháp lý chưa hoàn tất

Một trong những vấn đề phổ biến nhất là công chứng hợp đồng trong khi:

  • Tài sản chưa đủ điều kiện giao dịch;

  • Hồ sơ pháp lý đang chờ phê duyệt;

  • Dự án đang trong giai đoạn chuyển tiếp hoặc xét duyệt.

Trong các trường hợp này, thời điểm công chứng không đồng nghĩa với thời điểm hợp đồng có thể thực hiện, dẫn đến tranh chấp về việc:

  • Bên nào chịu rủi ro nếu điều kiện không được chấp thuận;

  • Hợp đồng vô hiệu hay chỉ tạm hoãn hiệu lực.

Sự khác biệt giữa thời điểm công chứng và thời điểm xác lập quyền

Trong nhiều giao dịch, đặc biệt là:

  • Chuyển nhượng quyền sử dụng đất;

  • Thế chấp, bảo đảm nghĩa vụ;

  • Góp vốn bằng tài sản,

quyền đối với tài sản chỉ được xác lập khi hoàn tất đăng ký, dù hợp đồng đã được công chứng trước đó.

Pháp luật đất đai hiện hành xác định:

“Việc chuyển quyền sử dụng đất có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký vào sổ địa chính.”
— “Khoản 3 Điều 188 Luật Đất đai 2013”

Do đó, thời điểm công chứng không phải lúc nào cũng là thời điểm xác lập quyền, mà chỉ là căn cứ xác định ý chí và nghĩa vụ cam kết ban đầu.

Xem thêm:  Hợp đồng thuê nhà cá nhân: Cần lưu ý gì để tránh rắc rối bạn bè?

>>> Xem thêm: Tổng hợp 10 ưu điểm nổi bật khi chọn dịch vụ làm sổ đỏ uy tín tại Hà Nội

Công chứng trong cùng ngày nhưng khác thời điểm ký

Thực tiễn phát sinh nhiều tình huống:

  • Các bên ký hợp đồng ở các thời điểm khác nhau trong cùng ngày;

  • Một bên ký trước, bên còn lại ký sau;

  • Có người ký ngoài trụ sở rồi mới hoàn tất công chứng.

Điều này đặt ra vấn đề:

  • Thời điểm nào được coi là thời điểm xác lập giao dịch?

  • Ý chí tại thời điểm ký đầu tiên hay thời điểm công chứng mới là quyết định?

Về nguyên tắc, ý chí cuối cùng được thể hiện hợp lệ tại thời điểm công chứng mới là ý chí được pháp luật ghi nhận.

Thời điểm công chứng trong bối cảnh phát sinh tranh chấp

Nhiều tranh chấp xoay quanh câu hỏi:

  • Tranh chấp phát sinh trước hay sau thời điểm công chứng?

  • Công chứng có được thực hiện khi đã có dấu hiệu tranh chấp?

Nếu tại thời điểm công chứng:

  • Đã có khiếu nại, tố cáo, yêu cầu tạm dừng;

  • Tài sản đang bị áp dụng biện pháp khẩn cấp;

thì việc xác định thời điểm công chứng trở thành căn cứ quan trọng để đánh giá trách nhiệm của công chứng viên và các bên tham gia.

Công chứng khi có thay đổi ý chí tại thời điểm ký

Những vấn đề pháp lý phức tạp

Một vấn đề tinh vi nhưng rất phức tạp là:

  • Một bên thay đổi ý chí ngay tại thời điểm công chứng;

  • Bị ép buộc, nhầm lẫn hoặc không còn tự nguyện.

Theo Bộ luật Dân sự 2015:

“Giao dịch dân sự vô hiệu nếu được xác lập do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép.”
— “Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015”

Trong trường hợp này, thời điểm công chứng là mốc để đánh giá tình trạng ý chí, không phải thời điểm soạn thảo hay thương lượng hợp đồng.

>>> Xem thêm: Có được ủy quyền người thân làm thủ tục đăng ký kết hôn khi bận công tác?

Vai trò của thời điểm công chứng trong việc xác định lỗi và trách nhiệm

Thời điểm công chứng thường được sử dụng để:

  • Xác định bên nào biết hoặc phải biết rủi ro pháp lý;

  • Đánh giá mức độ cẩn trọng của các bên;

  • Làm căn cứ xem xét trách nhiệm bồi thường.

Nếu rủi ro đã tồn tại trước hoặc tại thời điểm công chứng, thì bên vẫn ký kết có thể bị xem là chấp nhận rủi ro.

Ý nghĩa của thời điểm công chứng trong giải quyết tranh chấp

Trong thực tiễn xét xử, thời điểm công chứng thường được Tòa án sử dụng để:

  • Đối chiếu với thời điểm ban hành quyết định hành chính;

  • So sánh với thời điểm phát sinh tranh chấp;

  • Đánh giá tính hợp pháp của giao dịch tại thời điểm xác lập.

Điều này cho thấy thời điểm công chứng không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà là mốc pháp lý trung tâm của toàn bộ giao dịch.

Một số lưu ý pháp lý quan trọng

  • Không nên tuyệt đối hóa giá trị của thời điểm công chứng nếu giao dịch còn phụ thuộc điều kiện khác;

  • Cần ghi rõ điều khoản về hiệu lực, điều kiện phát sinh nghĩa vụ;

  • Công chứng viên cần giải thích rõ sự khác biệt giữa thời điểm công chứng và thời điểm xác lập quyền;

  • Hồ sơ công chứng cần phản ánh đầy đủ bối cảnh pháp lý tại thời điểm ký.

Xem thêm:  Hợp đồng ở nhờ có hiệu lực pháp lý không? Phân tích chuyên sâu

Kết luận

Thời điểm công chứng là một trong những yếu tố pháp lý phức tạp nhất trong giao dịch dân sự và thương mại hiện nay. Việc hiểu sai hoặc đánh giá đơn giản hóa mốc thời gian này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, từ vô hiệu hợp đồng đến tranh chấp kéo dài. Tiếp cận thời điểm công chứng một cách hệ thống, gắn với điều kiện pháp lý, ý chí chủ thể và bối cảnh phát sinh tranh chấp là yêu cầu bắt buộc để bảo đảm an toàn pháp lý cho mọi giao dịch.

Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!

Các bài viết liên quan:

>>> Bảo hiểm xã hội tự nguyện: Đối tượng tham gia, phương thức và mức đóng

>>> Trường hợp người thừa kế bị ép buộc lập văn bản từ chối nhận di sản

>>> Văn phòng công chứng Hà Nội hướng dẫn công chứng hợp đồng vay tiền giữa cá nhân

>>> Những điều khoản bắt buộc trong hợp đồng mua bán nhà theo luật mới

>>> Lưu ý quan trọng khi làm chứng thực chữ ký để tránh bị từ chối

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.

Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.

  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com
Đánh giá